Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266

[ Điểm đánh giá5/5 ]1 người đã bình chọn
Đã xem: 2437 | Cập nhật lần cuối: 7/1/2015 1:50:22 PM | RSS | Bản để in | Bản gửi email
Thứ Tự

Hình

Tên Nhiệm Kỳ Nơi Sinh
266 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Francis 13.3.2013 — hiện tại

Buenos Aires, Argentina

265 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Benedict XVI 19/4/2005 – 28/2/2013
(7 năm 315 ngày)
Marktl am Inn, Bavaria, Germany
264 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 John Paul II 16.10.1978 – 2.4.2005
(26 năm 168 ngày)
Wadowice, Poland
263 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 John Paul I 26.8.1978 – 28.9.1978
(33 ngày)
Forno di Canale (now Canale d’Agordo), Veneto, Italy
262 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Paul VI 21.6.1963 – 6.8.1978
(15 năm)
Concesio, Brescia, Italy
261 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 John XXIII, O.F.S. 28.10.1958 – 3.6.1963
(4 năm)
Sotto il Monte, Bergamo, Italy
260 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius XII, O.F.S. 2.3.1939 – 9.10.1958
(19 năm)
Rome, Italy
259 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius XI, O.F.S. 6.2.1922 – 10.2.1939
(17 năm)
Desio, Lombardy-Venetia, Austrian Empire
258 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Benedict XV, O.F.S. 3.9.1914 – 22.1.1922
(7 năm)
Genoa, Kingdom of Sardinia
257 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius X, O.F.S. 4.8.1903 – 20.8.1914
(11 năm)
Riese, Lombardy-Venetia, Austrian Empire
256 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Leo XIII, O.F.S. 20.2.1878 – 20.7.1903
(25 năm)
Carpineto Romano, Rome – Italy
255 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius IX, O.F.S. 16.6.1846 – 7.2.1878
(31 năm)
Senigallia, Marche, Papal States
254 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Gregory XVI, O.S.B. Cam. 2.2.1831 – 1.6.1846
(15 năm)
Belluno, Republic of Venice
253 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius VIII 31.3.1829 – 1.12.1830
(1 năm)
Cingoli, Marche, Papal States
252 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Leo XII 28.9.1823 – 10.2.1829
(5 năm)
Genga or Spoleto, Papal States
251 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius VII, O.S.B.

14.3.1800 – 20.8.1823

(23 năm)

Cesena, Papal States
250 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius VI

15.2.1775 – 29.8.1799

(24 năm)

Cesena, Papal States
249 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement XIV, O.F.M. Conv. 19.5.1769 – 22.9.1774
(5 năm)
Sant’ Arcangelo di Romagna, Papal States
248 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement XIII

6.7.1758 – 2.2.1769

(10 năm)

Venice, Republic of Venice
247 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Benedict XIV 17.8.1740 – 3.5.1758
(17 năm)
Bologna, Papal States
246 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement XII 12.7.1730 – 6.2.1740
(9 năm)
Florence, Grand Duchy of Tuscany
Thứ Tự

Hình

Tên Nhiệm Kỳ Nơi Sinh
245 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Benedict XIII, O.P.

29.5.1724 – 21.2.1730

(5 năm)

Gravina in Puglia, Kingdom of Naples
244 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Innocent XIII 8 May 1721 – 7 March 1724
(2 năm)
Poli, Lazio, Papal States
243 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement XI

23.11.1700 – 19.3.1721

(20 năm)

Urbino, Marche, Papal States
242 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Innocent XII 12 July 1691 – 27 September 1700
(9 năm)
Spinazzola, Kingdom of Naples
241 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Alexander VIII 6.10.1689 – 1.2.1691
(1 năm)
Venice, Republic of Venice
240 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Innocent XI (12 năm) Como, Duchy of Milan
239 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement X 29 April 1670 – 22 July 1676
(6 năm)
Rome, Papal States
238 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement IX 20 June 1667 – 9 December 1669
(2 năm)
Pistoia, Grand Duchy of Tuscany
237 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Alexander VII 7.4.1655 – 22.5.1667
(12 năm)
Siena, Grand Duchy of Tuscany
236 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Innocent X 15.9.1644 – 7.1.1655
(10 năm)
Rome, Papal States
Thứ Tự

Hình

Tên Nhiệm Kỳ Nơi Sinh
235 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Urban VIII 6 August 1623 – 29 July 1644
(20 năm)
Florence, Duchy of Florence
234 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Gregory XV 9 February 1621 – 8 July 1623
(2 năm)
Bologna, Papal States
233 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Paul V 16 May 1605 – 28 January 1621
(15 năm)
Rome, Papal States
232 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Leo XI 1 April 1605 – 27 April 1605
(27 ngày)
Florence, Duchy of Florence
231 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement VIII 30.1.1592 – 3.3.1605
(13 năm)
Fano, Marche, Papal States
230 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Innocent IX 29.10.1591 – 30.12.1591
(63 ngày)
Bologna, Papal States
229 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Gregory XIV 5 December 1590 – 15/16 October 1591
(315/316 ngày)
Somma Lombardo, Duchy of Milan
228 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Urban VII 15.9.1590 – 27.9.1590
(13 ngày)
Rome, Papal States
227 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Sixtus V, O.F.M. Conv. 24.4.1585 – 27.8.1590
(5 năm)
Grottammare, Marche, Papal States
226 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Gregory XIII 13 May 1572 – 10 April 1585
(12 năm)
Bologna, Papal States
Thứ Tự

Hình

Tên Nhiệm Kỳ Nơi Sinh
225 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Saint Pius V, O.P. 7.1.1566 – 1.5.1572
(6 năm)
Bosco, Duchy of Milan
224 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius IV 26.12.1559 – 9.9.1565
(5 năm)
Milan, Duchy of Milan
223 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Paul IV 23.5.1555 – 18.8.1559
(4 năm)
Capriglia Irpina, Campania, Kingdom of Naples
222 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 9.4.1555 – 30/4 hay 1/5/1555
(22/23 ngày)
Montefano, Marche, Papal States
221 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Julius III 7 February 1550 – 29 March 1555
(5 năm)
Rome, Papal States
220 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Paul III 13 October 1534 – 10 November 1549
(15 năm)
Canino, Lazio, Papal States
219 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Clement VII 26 November 1523 – 25 September 1534
(11 năm)
Florence, Republic of Florence
218 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Adrian VI 9 January 1522 – 14 September 1523
(1 năm)
Utrecht, Bishopric of Utrecht, Holy Roman Empire
217 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Leo X 9 March 1513 – 1 December 1521
(8 năm)
Florence, Republic of Florence
216 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Julius II 31 October 1503 – 21 February 1513
(9 năm)
Albisola, Republic of Genoa
Thứ Tự

Hình

Tên Nhiệm Kỳ Nơi Sinh
215 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius III 22 September 1503 – 18 October 1503
(27 ngày)
Siena, Republic of Siena
214 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Alexander VI 11 August 1492 – 18 August 1503
(11 năm)
Xàtiva, Kingdom of Valencia, Crown of Aragon
213 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Innocent VIII 29 August 1484 – 25 July 1492
(7 năm)
Genoa, Republic of Genoa
212 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Sixtus IV, O.F.M. 9 August 1471 – 12 August 1484
(13 năm)
Celle Ligure, Republic of Genoa
211 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Paul II 30 August 1464 – 26 July 1471
(6 năm)
Venice, Republic of Venice
210 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Pius II 19 August 1458 – 15 August 1464
(5 năm)
Corsignano, Republic of Siena
209 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Callixtus III 8 April 1455 – 6 August 1458
(3 năm)
Xàtiva, Kingdom of Valencia, Crown of Aragon
208 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Nicholas V 6 March 1447 – 24 March 1455
(8 năm)
Sarzana, Republic of Genoa
207 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Eugene IV, O.S.A. 3 March 1431 – 23 February 1447
(15 năm)
Venice, Republic of Venice
206 Danh Sách Các Đức Giáo Hoàng 206-266 Martin V 11 November 1417 – 20 February 1431
(13 năm)
Genazzano, Papal States

A.T Sưu tầm

-----------------------------------