AI và sứ mạng truyền thông sự thân tình

0 /5
1 người đã bình chọn
Đã xem:  | Cật nhập lần cuối:2026-01-06 11:39:41  | RSS

1. Dẫn nhập: Điều ngớ ngẩn và sự kỳ diệu

“Nếu bạn không sẵn sàng vâng lời Thiên Chúa mà thực hiện cả những điều xem ra ngớ ngẩn, thì Thiên Chúa sẽ không thể thực hiện được những điều kỳ diệu nơi bạn.” (Mẹ Angelica – Đấng sáng lập EWTN)

‘Điều xem ra ngớ ngẩn’ muốn nói ở đây, phát xuất từ một tình yêu chân thành mà mong manh, dành cho Thiên Chúa và tha nhân. Càng yêu nhiều, người ta càng trở nên yếu đuối mong manh, thể hiện ra có khi bằng những cử chỉ thân tình mang dáng vẻ rất yếu đuối, đến mức người ngoài cảm thấy như là sự ngớ ngẩn.

Sự thân tình - của tình yêu thương rất chân thực ấy - chính là nhu cầu thiết yếu của con người, nhưng lại đặc biệt thiếu thốn trong thời đại AI, gây ra những khủng hoảng trầm trọng.

2. Bắt đầu với kỹ thuật số, nhưng luôn phải có con người

“Digital first, People always - Bắt đầu với kỹ thuật số, nhưng luôn phải có con người” - câu nói này phân định vai trò của công nghệ và con người.

a. Digital First: Bắt đầu với Kỹ thuật số

Trong thời đại AI, mọi chiến lược, quy trình, sản phẩm… được thiết kế trước tiên trên nền tảng số, thu thập dữ liệu, sử dụng AI, thao tác tự động hóa... với ý thức rõ rệt rằng: không phải chỉ “chuyển đổi số cho có”, mà phải biết “tư duy số” ngay từ đầu.

b. People Always: Nhưng luôn phải có con người

Dù công nghệ có mạnh đến đâu, cũng không được lấn át giá trị của con người. Con người bao trùm tất cả mọi tiến trình. Đồng thời, công nghệ phải phục vụ cho phẩm giá, nhu cầu và sự phát triển toàn diện của con người:

- AI hỗ trợ quyết định, chứ không được tước quyền quyết định của con người.

- Kỹ thuật AI tự động hóa nhiều hoạt động, giúp giảm bớt nhiều sự nặng nhọc, đảm đương nhiều mối nguy hiểm thay cho con người, nhưng không được làm mất phẩm giá lao động của con người.

- AI thu thập dữ liệu, nhưng luôn phải tôn trọng những dữ liệu riêng tư của từng cá nhân.

Công nghệ chỉ là phương tiện, con người mới là mục đích. Kỹ thuật số có thể khởi sự, nhưng con người luôn phải theo dõi và định hướng cho nó.

3. Lý giải các vấn đề của kỷ nguyên số

Phân định là như thế, nhưng có rất nhiều vấn nạn và khủng hoảng truyền thông trong kỷ nguyên số, khiến người ta phải truy tìm nguyên nhân: do kỹ thuật, do thông tin hay do con người? Những khủng hoảng này thường được giải thích theo 3 mô hình nổi bật:

a. Mô hình công nghệ (Technological Paradigm)

Các kỹ thuật nền tảng số, các thuật toán AI và các hệ thống công nghệ truyền thông được xem là những tác nhân trực tiếp tạo ra những rủi ro, gây xói mòn đời sống xã hội và làm suy yếu các mối quan hệ nhân bản.

Với suy nghĩ này, các giải pháp sẽ tập trung vào việc điều chỉnh, hạn chế hoặc kiểm soát kỹ thuật, với giả định rằng: nếu công cụ được thiết kế hoặc quản lý tốt hơn, vấn đề sẽ được giải quyết.

b. Mô hình thông tin (Informational Paradigm)

Khủng hoảng xã hội được cho là phát sinh từ việc phổ biến những thông tin sai lệch, những tin giả, hoặc các diễn ngôn bóp méo sự thật.

Với nhận định này, giải pháp sẽ được đề xuất xoay quanh việc kiểm chứng thông tin, nâng cao năng lực truyền thông, giáo dục người tiếp nhận và thiết lập các cơ chế kiểm soát nội dung nhằm bảo vệ chân lý và tri thức công cộng.

c. Mô hình quyền lực (Power Paradigm)

Vấn đề sai trái được cho là do các cơ chế quyền lực đang thao túng công nghệ và thông tin, dẫn đến câu hỏi: những thế lực nào đang nắm quyền kiểm soát công nghệ, dữ liệu và diễn ngôn, và họ đang theo đuổi những lợi ích nào?

Giải pháp ở đây sẽ là: minh bạch hóa quyền lực, xây dựng các khuôn khổ pháp lý và đạo đức để bảo vệ tự do và phẩm giá con người trước nguy cơ bị thao túng.

d. Nhận định tổng hợp (theological reflection)

Từ góc nhìn thần học và xã hội, mỗi mô hình trên đều đóng góp một phần quan trọng trong việc nhận diện vấn đề, nhưng không mô hình nào tự nó là đầy đủ. Khi chỉ tập trung vào công cụ, hoặc vào thông tin, hay vào quyền lực mà thôi, sẽ có nguy cơ giản lược thực tại phức tạp của con người.

Cần một cách tiếp cận tích hợp, trong đó công nghệ được hiểu như phương tiện, thông tin như trách nhiệm đối với chân lý, và quyền lực như ơn gọi phục vụ công ích.

Và trên hết, con người – với phẩm giá bất khả xâm phạm – phải luôn là trung tâm và là tiêu chuẩn luân lý tối hậu của mọi tiến bộ, để từ đó tìm ra giải pháp đích thực khi có khủng hoảng truyền thông xảy ra.

4. Khủng hoảng vì thiếu thốn sự thân tình

Khủng hoảng lớn nhất hiện nay chính là: con người hiện đại đang gặp nhiều khó khăn trong việc thiết lập và duy trì những mối quan hệ gần gũi, bền vững và có chiều sâu hiện sinh.

Sự thân tình (intimacy) của con người vốn bao gồm: cảm nhận sự hiện diện ấm áp bên nhau, lắng nghe nhau, với những cảm xúc bộc lộ ra nơi thân thể trước mặt nhau, cùng với những nét yếu đuối nhưng rất thân thương. Sự thân tình hiện sinh ấy đang bị suy yếu trầm trọng trong bối cảnh của đời sống số hóa, với nhịp sống gấp gáp và cá nhân hóa cao độ.

Trước sự thiếu vắng hoặc đổ vỡ của các mối quan hệ thân tình trực tiếp, con người tìm đến mạng xã hội, AI, chatbot… như những thay thế cho sự gần gũi nhân vị. Màn hình trở thành nơi con người tìm kiếm sự chú ý, để được công nhận, được lắng nghe, và có được cảm giác “được kết nối”. Tuy nhiên, ở đây chỉ có sự thân mật mô phỏng (simulated intimacy), mang tính tức thời, nhưng thiếu chiều sâu và tính bền vững.

Công nghệ số không thể thay thế trọn vẹn sự hiện diện mang tính nhập thể. Con người hiện diện bằng toàn bộ bản thân của họ: thân xác, ánh nhìn, cử chỉ, im lặng, sự đồng cảm… Mối tương quan đích thực đòi hỏi phải gặp gỡ trực tiếp và mang tính thân thể. Mọi hình thức kết nối không có sự hiện diện của thân thể, dù hữu ích, vẫn không thể thay thế hoàn toàn sự gặp gỡ sống động giữa người với người.

“Điều gì đang xảy ra với sự thân mật, thân tình của chúng ta?” Câu hỏi này không mang tính hoài niệm hay phê phán đơn thuần, mà là một lời mời gọi suy tư luân lý và mục vụ:

- Liệu công nghệ có đang làm biến dạng cách thức con người yêu thương và gắn bó với nhau không?

- Chúng ta có đang đánh đổi chiều sâu của tương quan để chọn sự tiện lợi và an toàn cảm xúc không?

- Đâu là ranh giới giữa ‘kết nối kỹ thuật số’ và ‘hiệp thông nhân vị’?

Con người ngày càng kết nối nhiều hơn, nhưng sự thân tình thì ngày càng sút giảm. Khủng hoảng vì thiếu sự thân mật không chỉ là vấn đề công nghệ, mà là:

- khủng hoảng của sự hiện diện,

- khủng hoảng của khả năng trao hiến bản thân,

- khủng hoảng của đời sống hiệp thông.

Công nghệ có thể hỗ trợ giao tiếp, nhưng không thể thay thế mối tương quan nhập thể, nơi phẩm giá con người được tôn trọng và tình yêu được thể hiện cách trọn vẹn cả hồn lẫn xác.

“Tiếp xúc ảo không thể thay thế sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người với nhau trong mọi cấp độ của đời sống (gia đình, giáo dục, xã hội, chính trị…)” - Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã nói như thế trong Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông lần thứ 45. Công nghệ phải đưa đến sự gặp gỡ trực tiếp giữa con người với nhau, chứ không được thay thế sự gặp gỡ ấy.

“Gìn giữ tiếng nói và khuôn mặt của con người” - chủ đề này của sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông năm 2026 cũng có cùng một mối quan tâm: không để cho tiếng nói con người bị thuật toán thay thế, không để cho khuôn mặt con người bị avatar che khuất. Công nghệ chỉ thực sự “tốt” khi nó giúp con người được nghe thấy tiếng nói của nhau, được nhìn thấy khuôn mặt của nhau, được nhìn nhận như một con người với trọn vẹn phẩm giá cao cả.

5. Chiến lược bổ sung

Từ khủng hoảng vì thiếu thốn sự thân tình, người ta nghĩ đến ‘Chiến lược bổ sung’ giữa ‘Tiếp xúc kỹ thuật số’, ‘Kết nối kỹ thuật số’ và ‘Hiệp thông tương quan’.

a. Tiếp xúc kỹ thuật số (digital contact)

- Bao gồm: nhắn tin, mạng xã hội, cuộc gọi video, AI, nền tảng số (digital platforms)…

- Đặc trưng: nhanh chóng, tiện lợi, vượt không gian và thời gian;

- Vai trò: mở đầu cho sự gặp gỡ, tạo cơ hội tiếp cận, thông tin, tương tác ban đầu.

Tuy nhiên, đây chỉ là ‘tiếp xúc kỹ thuật số’, chưa phải là tương quan sâu đậm đích thực.

b. Kết nối kỹ thuật số (digital connections)

- Nhấn mạnh đến: mạng lưới, cộng đồng online, sự liên kết giữa nhiều người;

- Giá trị: mở rộng phạm vi cộng đồng, tạo cảm giác “được kết nối”.

Nhưng ‘kết nối kỹ thuật số’ vẫn có nguy cơ: nông cạn, ẩn danh, dễ thay thế…

c. Hiệp thông tương quan (relational communion)

Đây là yếu tố truyền thông mang chiều sâu nhân học và thần học, bao gồm: gặp gỡ, lắng nghe, hiện diện, trao hiến bản thân, đi liền với sự hiện diện của khuôn mặt thật, tiếng nói thật, thân thể thật, trách nhiệm và dấn thân thật sự. Đây là đích điểm của ‘truyền thông nhân vị’.

‘Truyền thông số’ không được thay thế ‘hiệp thông nhân vị’, mà phải bổ trợ và hướng con người đến sự hiệp thông ấy:

- Tiếp xúc kỹ thuật số (Digital Contact): khởi đầu;

- Kết nối kỹ thuật số (Digital Connections): mở rộng;

- Hiệp thông tương quan (Relational Communion): hoàn tất.

Không yếu tố nào trên đây bị loại bỏ, nhưng mỗi yếu tố phải ở đúng vị trí của mình.

Chiến lược truyền thông đúng đắn trong kỷ nguyên số là sử dụng sự ‘tiếp xúc kỹ thuật số’ và ‘kết nối kỹ thuật số’ như những phương tiện bổ trợ, nhằm dẫn con người đến ‘hiệp thông nhân vị’ đích thực, chứ không dừng lại ở chính công nghệ.

6. Thiên Chúa trao ban chính mình

Khi truyền thông cho con người, Thiên Chúa không chỉ gửi đi một sứ điệp. Ngài đã trao ban chính mình. Thiên Chúa không cứu độ con người bằng thông tin, mệnh lệnh hay tín hiệu từ xa, nhưng bằng sự tự hiến trọn vẹn: bước vào lịch sử, chia sẻ thân phận con người:

- Danh xưng Emmanuel tóm gọn toàn bộ mầu nhiệm Nhập Thể: Thiên Chúa không đứng “bên kia màn hình”, không nói từ xa, nhưng ở cùng, ở giữa, ở trong đời sống con người. Ngài hiện diện thân mật, gặp gỡ và hiệp thông.

- Các Bí tích là sự hiện diện mang tính nhập thể, là cách Thiên Chúa tiếp tục ở cùng con người hôm nay. Bí tích không phải là biểu tượng trừu tượng, nghi thức thuần tinh thần, nhưng là sự hiện diện cụ thể qua dấu chỉ hữu hình (nước, bánh, rượu, cử chỉ, lời nói) mang lại ân sủng vô hình.

Truyền thông Kitô giáo đích thực không dừng ở nội dung sứ điệp (content) hay cam kết (engagement) mà phải hướng tới gặp gỡ biến đổi (encounter).

7. ‘Ngữ cảnh cao’ của văn hóa Á châu

Châu Á có nền văn hóa ‘ngữ cảnh cao’ (high-context). Trong nền văn hóa này, ý nghĩa không nằm chủ yếu ở lời nói, mà ở mối quan hệ, bối cảnh, thái độ, và lịch sử tương tác: Người châu Á “đọc con người” trước khi “đọc sứ điệp”.

Vì thế, điều quyết định không phải là nói gì trước, mà là ai nóinói trong mối quan hệ nào.

Trong bối cảnh nền văn hóa này:

a. Truyền giáo là xây dựng tương quan, chứ không phải là thực hiện giao dịch

- Giao dịch (transaction) là đưa ra sứ điệp và mong được phản hồi.

- Tương